thia lia

Học thuật
Thân thiện
thia lia

Hai đứa trẻ chơi thia lia trên mặt nước ao.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi ném nghiêng: Một trò chơi dân gian, thường dùng mảnh sành, mảnh ngói hoặc vật phẳng, ném nghiêng xuống mặt nước sao cho vật đó nảy lên nhiều lần trên mặt nước trước khi chìm.
    • Cách ném cho nảy trên mặt nước: Chỉ kỹ thuật ném một vật phẳng theo phương ngang nghiêng để tiếp xúc với mặt nước nhiều lần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bọn trẻ đang chơi thia liabờ ao. ( trẻ đang chơi trò ném ngói nảy trên mặt nướcbờ ao.)
    • Anh ấy rất giỏi thia lia, viên sành nảy đến bảy lần mới chìm. (Anh ấy rất giỏi kỹ thuật ném cho nảy, mảnh sành nảy đến bảy lần mới chìm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ném thia lia": cụm động từ chỉ hành động chơi trò chơi này.
    • Chúng tôi thường ném thia lia bằng những mảnh ngói vỡ. (Chúng tôi thường chơi trò ném nảy bằng những mảnh ngói vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • thia lia (danh từ): Một loài nhỏ, tên gọi dân gian trùng với tên trò chơi, nhưng đây hai khái niệm khác nhau.
  • Ném tẹt (động từ): Một cách gọi khác trong một số vùng miền cho trò chơi tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Ném ricochet: Cách gọi mượn từ tiếng Pháp, chỉ cùng kỹ thuật ném cho nảy trên mặt nước.
  • Ném chao: Một từ dùng trong một số địa phương để chỉ động tác tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài "ném thia lia")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thia lia")

thia lia

Hai đứa trẻ chơi thia lia trên mặt nước ao.

  1. Trò chơi ném nghiêng mảnh sành, mảnh ngói xuống nước cho nảy lên nhiều lần.